reflexive verb
Định nghĩa
Danh từ: - Động từ phản thân: "reflexive verb" là một loại động từ mà chủ ngữ thực hiện hành động lên chính bản thân mình. Hành động của động từ này hướng trực tiếp trở lại người thực hiện hành động đó. Trong nhiều ngôn ngữ, động từ phản thân thường đi kèm với một đại từ phản thân (như "mình", "bản thân").
Ví dụ sử dụng
- (Trong câu "Anh ấy tắm rửa", động từ "tắm rửa" là động từ phản thân vì hành động hướng vào chính chủ ngữ.)
- ("Khai man trước tòa" là động từ phản thân vì bạn không thể khai man cho ai khác ngoài chính mình.)
- (Cô ấy làm đau bản thân mình khi đang chơi.) – Trong câu này, "hurt" là động từ phản thân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "verb + oneself": Động từ phản thân thường được sử dụng với đại từ phản thân (như "myself", "yourself", "himself", "herself", "itself", "ourselves", "yourselves", "themselves").
- He taught himself to play the guitar. (Anh ấy tự dạy mình chơi guitar.)
- Động từ phản thân trong tiếng Anh: Một số động từ trong tiếng Anh có thể vừa là động từ phản thân vừa là động từ thường, tùy vào ngữ cảnh.
- She dressed quickly. (Cô ấy mặc quần áo nhanh chóng.) – "dressed" ở đây là động từ phản thân (tự mặc quần áo).
- She dressed the child. (Cô ấy mặc quần áo cho đứa trẻ.) – "dressed" ở đây là động từ thường.
Biến thể và từ gần giống
- Reflexive pronoun (đại từ phản thân): Đại từ dùng với động từ phản thân, như "myself", "yourself", "himself", v.v.
- He cut himself while shaving. (Anh ấy cắt vào mình khi cạo râu.)
- Reciprocal verb (động từ tương hỗ): Một loại động từ tương tự nhưng hành động được thực hiện giữa hai hoặc nhiều người (ví dụ: "They hugged each other.").
Từ đồng nghĩa
- Self-referential verb: động từ tự quy chiếu (một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reflexive verb + up: Một số động từ phản thân có thể kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
- He dressed himself up for the party. (Anh ấy tự mặc đẹp cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- To kick oneself: tự trách mình (một thành ngữ dùng động từ phản thân).
- I could kick myself for forgetting her birthday. (Tôi có thể tự trách mình vì đã quên sinh nhật cô ấy.)
- To pride oneself on: tự hào về bản thân.
- She prides herself on her cooking skills. (Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu nướng của mình.)